thám hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đỗ đạt cao trong kỳ thi Đình thời phong kiến: "Thám hoa" là danh hiệu dành cho người đỗ thứ ba, sau Trạng nguyên và Bảng nhãn, trong kỳ thi Đình cao nhất (thi Đình) dưới chế độ khoa cử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc. Ba người đỗ đầu này được gọi chung là "Tam khôi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông Nguyễn Quang Bích đỗ Thám hoa khoa thi năm 1865.
- Trong lịch sử khoa cử, danh hiệu Thám hoa là niềm mơ ước của nhiều sĩ tử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỗ Thám hoa": cụm động từ chỉ việc thi đỗ và đạt danh hiệu Thám hoa.
- Cụ tổ của dòng họ từng đỗ Thám hoa, được khắc tên trên bia đá tại Văn Miếu.
Biến thể và từ gần giống
- Tam khôi (danh từ): chỉ ba vị trí đỗ đầu trong kỳ thi Đình, gồm Trạng nguyên (nhất), Bảng nhãn (nhị) và Thám hoa (tam).
- Tiến sĩ (danh từ): học vị cao trong hệ thống khoa cử, Thám hoa là một trong những người đỗ Tiến sĩ xuất sắc nhất.
- Ông Nghè (danh từ, khẩu ngữ): cách gọi dân gian chung cho những người đỗ Tiến sĩ, có thể bao gồm cả Thám hoa.
Từ đồng nghĩa
- Đệ tam giáp Tiến sĩ đệ nhất danh: cách gọi theo thứ bậc chính thức, có nghĩa tương đương.
Lưu ý
- Từ "Thám hoa" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về truyền thống khoa cử. Nó không còn được sử dụng như một học vị trong hệ thống giáo dục hiện đại.
- Trong một số ngữ cảnh văn chương, "thám hoa" có thể được dùng với nghĩa bóng, ví von để chỉ người tài giỏi, xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
- Người đậu bậc thứ ba trong tam khôi trong kỳ thi đình.